Việt Nam

Tải về Catalog và Hướng dẫn sử dụng 

Thông số kỹ thuật chính

Tên model FP-Z5000
Chip DLP Kích cỡ 0,65" (tỷ lệ khung hình 16:9)
Phương pháp hiển thị DLP 1 chip
Số điểm ảnh 2.073.600 điểm ảnh (1920×1080)
Ống kính Loại Ống kính xoay hai trục gập được
Độ dịch chuyển Tự động:Dọc±82% Ngang±35%
Thu phóng Tự động:x1.0 - x1.1
Tiêu điểm Tự động
Tỷ lệ cư ly
(Giá trị TR*1)
0,34 (Wide) - 0,37 (Tele)
Tiêu cự f=5,0mm (Wide) - 5,5mm (Tele)
Số F F2.4 (Wide) - F2.49 (Tele)
Nguồn sáng Laser đi-ốt
Độ sáng 5.000lm
Độ tương phản 1.2000:1
Kích thước ảnh chiếu 70 - 300 inch, 
khoảng 0,5m - 2,3m
Loa ngoài tích hợp 10W×1
Tần số quét Ngang 15K - 102KHz
Dọc 23K - 120Hz
Độ phân giải hiển thị tối đa (Rộng×Cao) 1920×1080
Cổng đầu vào/đầu ra HDMI 3 cổng
RJ-45 1 chân
USB (Đầu ra DC5V) 1 cổng TypeA
Môi trường sử dụng Nhiệt độ vận hành 0 - 40°C (không ngưng tụ)
Nhiệt độ bảo quản -10 đến 50°C (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC100V - 240V 50/60Hz
Tiêu thụ điện năng tối đa 700W
Tiêu thụ điện năng (chế độ chờ) 0,5W
Kích thước 470mm (Rộng) x 375mm (Sâu) x 108mm (Cao)
(khi ống kính gập, không bao gồm phần nhô ra)
Trọng lượng Khoảng 12 kg
Phụ kiện Điều khiển từ xa, 2 viên pin AAA, nắp ống kính,
Cáp HDMI (1,8m), cáp nguồn (3,0m),
2 giá lắp thẳng đứng, hướng dẫn sử dụng cơ bản

*Thông số kỹ thuật và hình thức sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo.
*1 Tỷ lệ cư ly (TR) là tỷ lệ giữa khoảng cách chiếu hình trên chiều rộng màn hình.

Kích thước

Khoảng cách chiếu hình

■Bảng khoảng cách chiếu hình theo chiều ngang

【Tỷ lệ khung hình 16: 9】

Màn hình 16:9 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
70 155 × 87 52 - 57 -115 - 28
80 177 × 100 59 - 65 -131 - 32
90 199 × 112 67 - 74 -148 - 36
100 221 × 125 75 - 82 -164 - 40
120 266 × 149 90 - 99 -197 - 48
150 332 × 187 113 - 124 -247 - 60
200 443 × 249 151 - 166 -329 - 80
250 553 × 311 189 - 208 -411 - 100
300 664 × 374 227 - 250 -493 - 120

【Tỷ lệ khung hình 16: 10】

Màn hình 16:10 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
70 151 × 85 56 - 62 -112 - 27
80 172 × 97 64 - 71 -128 - 31
90 194 × 109 72 - 80 -144 - 35
100 215 × 121 81 - 89 -160 - 39
120 258 × 145 97 - 107 -192 - 47
150 323 × 182 122 - 134 -240 - 58
200 431 × 242 163 - 179 -320 - 78
250 538 × 303 204 - 225 -400 - 97
300 646 × 363 245 - 270 -480 - 116

【Tỷ lệ khung hình 4: 3】

Màn hình 4:3 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
60 122 × 91 54 - 60 -121 - 29
70 142 × 107 64 - 70 -141 - 34
80 163 × 122 73 - 80 -161 - 39
90 183 × 137 82 - 91 -181 - 44
100 203 × 152 92 - 101 -201 - 49
120 244 × 183 110 - 121 -241 - 59
150 305 × 229 138 - 152 -302 - 73
200 406 × 305 185 - 203 -402 - 98
240 488 × 366 222 - 244 -483 - 117

■Bảng khoảng cách chiếu hình theo chiều dọc

【Tỷ lệ khung hình 16: 9】

Màn hình 16:9 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
70 87 × 155 52 - 57 -132 - -23
80 100 × 177 59 - 65 -151 - -27
90 112 × 199 67 - 74 -169 - -30
100 125 × 221 75 - 82 -188 - -33
120 149 × 266 90 - 99 -226 - -40
150 187 × 332 113 - 124 -282 - -50
200 249 × 443 151 - 166 -376 - 66
250 311 × 553 189 - 208 -470 - -83
300 374 × 664 227 - 250 -565 - -100

【Tỷ lệ khung hình 16: 10】

Màn hình 16:10 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
70 85 × 151 56 - 62 -134 - -17
80 97 × 172 64 - 71 -153 - -19
90 109 × 194 72 - 80 -172 - -22
100 121 × 215 81 - 89 -191 - -24
120 145 × 258 97 - 107 -230 - -29
150 182 × 323 122 - 134 -287 - 36
200 242 × 431 163 - 179 -383 - -48
250 303 × 538 204 - 225 -479 - -60
300 363 × 646 245 - 270 -574 - -72

【Tỷ lệ khung hình 4: 3】

Màn hình 4:3 ① Khoảng cách chiếu hình (cm) ② Độ dịch ống kính (cm)
Kích thước (inch) Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) Wide - Tele Thấp nhất - Cao nhất
60 91 × 122 54 - 60 -118 - -4
70 107 × 142 64 - 70 -137 - -5
80 122 × 163 73 - 80 -157 - -5
90 137 × 183 82 - 91 -177 - -6
100 152 × 203 92 - 101 -196 - -7
120 183 × 244 110 - 121 -236 - -8
150 229 × 305 138 - 152 -295 - -10
200 305 × 406 185 - 203 -393 - -14
240 366 × 488 222 - 244 -471 - -16

* tức là % chênh lệch giữa số tính toán xấp xỉ với số trong bảng trên.

* tức là % chênh lệch giữa số tính toán xấp xỉ với số trong bảng trên.

Độ phân giải được hỗ trợ

HDMI

Độ phân giải Tín hiệu Tốc độ làm mới (Hz)
VGA 640x480 60
SVGA 800x600 60
XGA 1024x768 60
WXGA 1280x768 60
1280x800 60
1366x768 60
SXGA 1280x960 60
1280x1024 60
SXGA+ 1400x1050 60
WXGA+ 1440x900 60
WSXGA+ 1680x1050 60
UXGA 1600x1200 60
WUXGA 1920x1200 60
SDTV(480i) 720x480 60
SDTV(480p) 720x480 60
SDTV(576i) 720x576 50
SDTV(576p) 720x576 50
HDTV(720p) 1280x720 60/50
HDTV(1080i) 1920X1080 60/50
HDTV(1080p) 1920x1080 60/50