Các cookie rất quan trọng để một trang web hoạt động hiệu quả. Để nâng cao trải nghiệm của bạn, chúng tôi sử dụng các cookie để ghi nhớ chi tiết đăng nhập và cung cấp đăng nhập an toàn, thu thập số liệu thống kê để tối ưu hóa chức năng của trang web và cung cấp các nội dung phù hợp với sở thích của bạn. Bằng cách tiếp tục sử dụng trang web này, bạn cho phép chúng tôi làm điều đó. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo Chính sách Bảo mật của chúng tôi.

Việt Nam
Trang chủ Hàng Tiêu Dùng INSTAX (Hệ thống Chụp ảnh Lấy ngay) Máy ảnh instax™ instax Pal 2™ instax Pal 2™ Specifications
[photo] Diagonal image of the instax Pal 2™ in Black

instax Pal 2™ - Thông số kỹ thuật

NEW
Mặt trước
[photo] Diagonal image of the instax Pal 2™
  1. Gương selfie
  2. Ống kính
  3. Kính ngắm
  4. Loa
  5. Đèn flash
  6. Màn hình LCD
Mặt sau
[photo] Image of the rear of the instax Pal 2™
  1. Nắp khe cắm thẻ Micro SD & phím Reset
  2. Khe cắm thẻ Micro SD
  3. Phím Reset
Mặt trên / Mặt bên
[photo] Image of the top and side of the instax Pal 2™
  1. Vòng xoay điều khiển
  2. Phím chọn
  3. Phím Quay lại
  4. Phím Xem ảnh
  5. Khe đeo dây
  6. Đèn nguồn
  7. Cần gạt
  8. Phím chụp
  9. Vòng xoay nguồn
Mặt dưới
[photo] Image of the bottom of the instax Pal 2™
  1. Cổng USB Type-C
  2. Thanh trượt thu gọn cổng USB Type-C
  3. Khe gắn chân máy
Thông số kỹ thuật
Chức năng máy ảnh
Cảm biến hình ảnh

CMOS 1/3,06 inch với bộ lọc màu cơ bản

Số điểm ảnh ghi hình

Chất lượng hình ảnh cao: 3776 × 2832 pixel
Chất lượng hình ảnh thấp: 1280 × 960 pixel

Thẻ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ trong, thẻ nhớ microSD / microSDHC / microSDXC (tối đa 2 TB)

Dung lượng lưu trữ

Chế độ chất lượng hình ảnh cao:
Khoảng 100 ảnh trong bộ nhớ trong, khoảng 400 ảnh trên mỗi 1 GB của thẻ nhớ microSD / microSDHC / microSDXC
Chế độ chất lượng hình ảnh thấp:
Khoảng 100 ảnh trong bộ nhớ trong, khoảng 3.400 ảnh trên mỗi 1 GB của thẻ nhớ microSD / microSDHC / microSDXC

Số ảnh chụp tối đa khi không kết nối ứng dụng

100 ảnh

Phương thức ghi

JPEG (tuân thủ DCF Exif Phiên bản 2.3)

Tiêu cự

f = 28,00 mm (tương đương phim 35 mm)

Khẩu độ

F2.2

Lấy nét tự động

AF đơn, AF nhận diện khuôn mặt

Khoảng cách chụp

8 cm đến ∞

Tốc độ màn trập

1/4 giây đến 1/8000 giây (tự động chuyển đổi)

Độ nhạy sáng khi chụp

ISO 100 đến 1600 (tự động chuyển đổi)

Điều khiển phơi sáng

AE lập trình

Bù phơi sáng

−2,0 EV đến +2,0 EV (bước 1/3 EV)

Phương thức đo sáng

Đo sáng TTL chia 256 vùng, đo sáng đa vùng

Cân bằng trắng

TỰ ĐỘNG

Đèn flash

Tự động / TẮT / BẬT
Phạm vi chụp với đèn flash: Khoảng 60 cm đến 1,5 m

Hẹn giờ chụp

Khoảng 10 giây / khoảng 2 giây

Thu phóng

Không được trang bị

Khác
Các chức năng liên kết với ứng dụng điện thoại thông minh

Chức năng chuyển đổi hiệu ứng máy ảnh, chức năng chụp từ xa, chức năng truyền ảnh tĩnh / instax Animation™, chức năng nâng cấp firmware

Màn hình LCD

Màn hình LCD màu TFT 1,30 inch; số điểm ảnh: Khoảng 170.000 điểm

Giao diện ngoài

USB Type-C

Bluetooth

Bluetooth Phiên bản 5.3 (Bluetooth năng lượng thấp)

Nguồn điện

Pin lithium-ion (loại tích hợp)

Mức tiêu thụ điện

Tắt nguồn: Khoảng 0,1 W

Chức năng tự động tắt nguồn

5 phút / 2 phút / Tắt

  • * Việc tắt chức năng tự động tắt nguồn sẽ làm tăng mức tiêu thụ năng lượng của sản phẩm.
Thời gian sạc

Khoảng 2 đến 3 giờ

  • * Thời gian sạc phụ thuộc vào nhiệt độ.
Kích thước thân máy

37,0 mm × 42,0 mm × 92.3 mm (không bao gồm các phần nhô ra)

Trọng lượng thân máy

Khoảng 87 g

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ: 5°C đến 35°C
Độ ẩm: 20% đến 80% (không ngưng tụ)

Các mẫu máy tương thích để in

instax mini Link™
instax mini Link 2™
instax mini Link 3™
instax mini Link+™
instax SQUARE Link™
instax Link WIDE™
instax Link WIDE 2™
instax mini Evo™
instax mini Evo Cinema™
instax mini LiPlay™
instax mini LiPlay+™
instax WIDE Evo™

Định dạng chụp

instax™ mini
instax™ SQUARE
instax™ WIDE
No Frame (4:3)

Số điểm ảnh dữ liệu truyền

USB: 3776 × 2832 pixels
Blutooth: 1280 × 960 pixels

Thời gian truyền ảnh

USB: Khoảng 0,75 giây / ảnh
Bluetooth: Khoảng 15 giây / ảnh

  • Các thông số kỹ thuật trên có thể được thay đổi nhằm nâng cao hiệu suất.