Việt Nam

Mặt trước

  1. Đèn Flash / Hẹn giờ
  2. Móc đeo dây
  3. Nút chụp (Phải)
  4. Vòng zoom
  5. Ông kính
  6. Khe nhả phim
  7. Móc đeo dây
  8. Nút chụp (Trái)
  9. Gương selfie
  10. Nắp khe thẻ nhớ
  11. Cổng USB
  12. Nút reset
  13. Khe thẻ nhớ SD

Mặt sau

  1. Nút nguồn (Ảnh tĩnh/Quay phim)
  2. Nút (bộ lọc)
  3. Nút chọn/Vòng lệnh
  4. Nút (tối góc)
  5. Nút (Xem lại)
  6. Nút (Quay lại)
  7. Khóa nắp phim
  8. Màn hình LCD
  9. Nắp phim
  10. Nút (Độ sáng)
  11. Nút MENU/OK
  12. Nút (In)

Máy ảnh

Cảm biến hình ảnh

Cảm biến 1/5-in., CMOS với bộ lọc màu cơ bản

Số điểm ảnh khả dụng

1920 x 1920

Phương tiện lưu trữ

Bộ nhớ tích hợp, thẻ nhớ microSD/microSDHC

Khả năng lưu trữ (ảnh tĩnh)

Bộ nhớ tích hợp: Xấp xỉ 50 files (ảnh tĩnh), Xấp xỉ 30 giây (quay phim) the nhớ microSD/microSDHC: Xấp xỉ 1000 files trên 1 gigabyte

Khả năng lưu trữ (quay phim)

Thẻ nhớ microSD/microSDHC: Xấp xỉ 3 phút (tổng cộng) trên 1 gigabyte

Hệ thống file

Ảnh tĩnh: Tuân thủ theo Quy tắc Thiết kế cho hệ thống tệp Máy ảnh (DCF), Exif Ver.2.3, Tuân thủ theo JPEG và PIMQuay phim: 800 x 800 x 15 fps, H.264 (Không ghi âm thanh)

Độ dài tiêu cự

Tiêu cự cố định 33.4 mm (tương đương trên khổ 35mm)

Khẩu độ

F2.4

Hệ thống lấy nét tự động

AF Đơn (Phát hiện Tương phản TTL, có khung xác nhận AF)
AF Liên tục (chỉ dành cho Quay phim)

Vùng lấy nét

10cm/3.9 in. to ∞

Tốc độ màn trập

1/7500 giây tới 1/2 giây (Tự động), tối đa 10 giây ở chế độ Bulb

Độ nhạy sáng

ISO 100 tới 1600 (Tự động)

Kiểm soát Phơi sáng

AE Chương trình

Bù trừ phơi sáng

-2.0 EV tới +2.0 EV theo bước tăng 1/3 EV

Đo sáng

Đo sáng 256-vùng qua ống kính (TTL), Đo sáng Đa điểm

Cân bằng trắng

Tự động

Đèn Flash

Tự động / Luôn bật / Tắt
Vùng khả dụng: Xấp xỉ 50cm tới 2m

Chế độ chụp

Tiêu chuẩn, Chồng ảnh, Chế độ Bulb, Chia ảnh, Ghép ảnh, Cắt dán Dịch chuyển thời gian

Hẹn giờ

Xấp xỉ 10 giây / Xấp xỉ 2 giây

Hiệu ứng hình ảnh

Cho cả Ảnh tĩnh và video: 16 bộ lọc màu, Điều chỉnh Độ sáng, Tối góc
Dành riêng cho video: 3 bộ lọc
Dành riêng cho ảnh tĩnh: 2 bộ lọc

Chức năng Xem lại

Cắt lược, Xem lại nhiều ảnh

Máy in

Phim ảnh

him lấy liền FUJIFILM “instax SQUARE” (Mua rời)

Dung lượng ảnh

10 bản in/gói

Kích cỡ phim

86 mm x 72 mm/3.4 in. x 2.8 in.

Kích cỡ ảnh

62 mm x 62 mm/2.4 in. x 2.4 in.

Kích cỡ ảnh hỗ trợ

800 x 800 điểm ảnh

Độ phân giải in ấn

12.5 dots/mm (318 dpi, 80 μm dot pitch)

Mức in

256 mức trên 1 màu (RGB)

Định dạng ảnh hỗ trợ

JPEG (Một số hình ảnh được lưu bằng phần mềm chỉnh sửa / xử lý ảnh có thể không thể hiển thị hoặc in.) Có thể in các file JPEG được lấy từ tệp phim.

Thời gian in

Xấp xỉ 12 giây

Thời điểm in

In ngay sau khi chụp / In sau khi chọn ảnh

Chức năng in

Hình ảnh trên bộ nhớ tích hợp / thẻ nhớ micro SD

In lại

Có thể in lên đến 50 bản in trước (Tối đa 50 hình ảnh được lưu trữ trong lịch sử in)

Zoom kỹ thuật số

Lên tới 4x khi chụp/in

Khác

Màn hình LCD

Màn hình LCD màu TFT 2.7-in. (6.9 cm)

Điểm ảnh: Xấp xỉ 230k-điểm

Giao tiếp ngoại vi

Micro USB Micro-B (để sạc/chép file)

Cung cấp năng lượng

Pin Li-ion (Tích hợp, Không thể tháo rời)

Chức năng sạc

Tích hợp

Công suất in

Xấp xỉ 100 bản in (khi pin được sạc đầy)

  • * Thay đổi tùy theo điều kiện sử dụng.

Thời gian sạc

Xấp xỉ 2 tới 3 tiếng (Sử dụng công USB 0.5 A)

  • * Thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ không khí.

Kích thước

119 mm x 50 mm x 127 mm/4.7 in. x 2 in. x 5 in. (Rộng x Dày x Cao)

Trọng lượng

390 g/13.8 oz. (không kèm gói phim và thẻ nhớ)
440 g/15.5 oz. (kèm gói phim và thẻ nhớ)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ: 5 °C (41 °F) tới 40 °C (104 °F)
Độ ẩm: 20% tới 80% (không ngưng tụ)

  • Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi để cải thiện.